line of business

line of business

Our company's primary line of business is manufacturing eco-friendly packaging.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "line of business" chỉ một lĩnh vực hoặc ngành nghề kinh doanh cụ thể một công ty hay cá nhân hoạt động chính trong đó.

dụ sử dụng
  • (Họ xuất sắc trong lĩnh vực kinh doanh của mình.)
  • (Ngành kinh doanh chính của cửa hàng này bán đồ nội thất.)
  • (Anh ấy đang tìm một lĩnh vực kinh doanh mới để đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "core line of business": lĩnh vực kinh doanh cốt lõi.
    • The company decided to focus on its core line of business. (Công ty quyết định tập trung vào lĩnh vực kinh doanh cốt lõi của mình.)
  • "diversify one's line of business": đa dạng hóa lĩnh vực kinh doanh.
    • To reduce risk, they chose to diversify their line of business. (Để giảm rủi ro, họ chọn đa dạng hóa lĩnh vực kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Business line: một cách nói ngắn gọn tương đương.
    • Their business line includes both retail and wholesale. (Lĩnh vực kinh doanh của họ bao gồm cả bán lẻ bán buôn.)
  • Line of work: lĩnh vực công việc (thường dùng cho cá nhân).
    • What line of work are you in? (Bạn làm trong lĩnh vực công việc nào?)
Từ đồng nghĩa
  • Field: lĩnh vực.
    • She is a leader in her field. ( ấy người dẫn đầu trong lĩnh vực của mình.)
  • Sector: khu vực, ngành.
    • The technology sector is growing rapidly. (Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng.)
  • Industry: ngành công nghiệp.
    • The fashion industry is highly competitive. (Ngành thời trang tính cạnh tranh cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go into a line of business: bắt đầu hoặc tham gia vào một lĩnh vực kinh doanh.
    • He decided to go into the line of business his father had. (Anh ấy quyết định đi vào lĩnh vực kinh doanh cha mình đã làm.)
  • Stick to one's line of business: trung thành với lĩnh vực kinh doanh của mình.
    • They advised him to stick to his line of business. (Họ khuyên anh ấy nên trung thành với lĩnh vực kinh doanh của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Not in one's line of business: không phải lĩnh vực chuyên môn của ai.
    • Asking legal advice from a doctor is not in his line of business. (Hỏi ý kiến pháp từ bác sĩ không phải lĩnh vực chuyên môn của ông ấy.)